🔎 Giới thiệu chung
Khởi động mềm ATS480 Schneider là dòng thiết bị hiện đại của Schneider Electric, giúp giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ và tối ưu hiệu suất vận hành. Tuy nhiên, để thiết bị hoạt động ổn định, việc cài đặt đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.
Dưới đây là 3 bước cài đặt cơ bản ATS480 Schneider mà kỹ thuật viên cần nắm rõ.
BƯỚC 1: LÀM QUEN NÚT ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐÈN LED BÁO TRẠNG THÁI KHỞI ĐỘNG MỀM ATS480 SCHNEIDER

1 - ESC Được sử dụng để thoát menu/tham số hoặc loại bỏ giá trị cài đặt
2 - Phím điều hướng ( tích hợp vòng xoay cảm ứng ) - nút OK - tăng giảm giá chị và lưu giá trị cài đặt
3 - STOP/RESET
Lệnh STOP/áp dụng Lỗi hoặc dừng động cơ
RESET (chỉ khi được định cấu hình).
4 - HOME - Truy cập trực tiếp trang chủ.
5 - RUN - Lệnh Chạy ( chỉ khi được cấu hình )
6 - Đèn LED báo hiệu
| LED | Màu | Trạng thái Led | Trạng thái khởi động mềm |
| Status | Tắt | Tắt | Tắt nguồn |
| Xanh | Nháy nhanh | Sẵn sàng chạy | |
| Nháy chậm | Không ổn định | ||
| Bật | Chạy | ||
| Vàng | Bật | Kết nối Somove | |
| ! | Đỏ | Nháy | Cảnh báo |
| Bật | Lỗi | ||
| COM | Vàng | Nháy | Hoạt động Modbus |
| NET 1 | Xanh/Vàng | Tham khảo hướng dẫn sử dụng fieldbus | |
| NET 2 | Xanh/Đỏ | ||
| NET 3 | Xanh/Đỏ | ||
| NET 4 | Xanh/Vàng | ||
| - | Reserved | ||
BƯỚC 2: Thiết lập ban đầu
1- Trong menu [NGÔN NGỮ] LNG, chọn ngôn ngữ mong muốn
2- Trong menu TOP [Múi giờ], đặt độ lệch UTC cục bộ
3- Trong menu [Đặt ngày/giờ] DTO, đặt giờ địa phương
4- Trong menu [Thiết lập ban đầu] ROOT, cuộn đến [Chuyển đến sản phẩm] PRDM và nhấn nút OK
5- Chọn [An ninh mạng tối thiểu] CSE để không đặt thông tin xác thực và truy cập menu chính
Hoặc chọn CSS [An ninh mạng nâng cao] để đặt thông tin đăng nhập rồi truy cập menu chính
- Tham khảo bài viết: Hướng dẫn chi tiết lắp đặt đấu nối khởi động mềm ATS480 Schneider
BƯỚC 3: Cài đặt thông số cơ bản
- Chọn menu [Simply Start] SYS- và thiết lập các thông số dưới đây:
| Danh mục | Diễn giải | Cài đặt gốc | Khuyến nghị |
| [Motor Nom Current] IN | Dòng định mức In của động cơ | 0,4…1,3 của dòng định mức khởi động mềm | Để bằng dòng định mức In trên mác động cơ |
| [Limiting Current] ILT | Giới hạn dòng khởi động ILT | 400%In | Để mặc định ( Có thể điều chỉnh tùy theo ứng dụng của động cơ ) |
| [Mains Voltage] ULN | Điện áp nguồn | 400VAC | tùy chỉnh theo điện áp sử dụng |
| [Acceleration] ACC | Thời gian khởi động | 15s | Tùy chỉnh theo nhu cầu |
| [Initial Starting Torque] TQ0 | [Mô-men xoắn khởi động ban đầu] TQ0 | 20% của mô men định mức | |
| [Type Of Stop] STT | Kiểu dừng động cơ | [Freewheel] F (Dừng tự do) | |
| Nếu [Type Of Stop] STT = [Deceleration] D | |||
| [Deceleration] DEC | Thời gian dừng | 15s | |
| [End Of Deceleration] EDC | Quy trình dừng động cơ | 20% của mô men định mức | |
| Nếu [Type Of Stop] STT = [Braking] B | |||
| [Braking Level] BRC | Mức phanh | 50% | |
| [DC Braking To Stop] EBA | Hãm DC để dừng | 20% | |
IV/ Thông số đề xuất theo từng ứng dụng của khách hàng.
| Ứng dụng | Dòng khởi động ILT - [Limiting Current] ILT(% of IN) | Thời gian khởi động ACC -[Acceleration] ACC (seconds) | Moment khởi động TQ0 | Kiểu dừng -[Type Of Stop] STT |
| Bơm ly tâm | 300% | 5-15s | 0% | [Deceleration] D |
| Bơm chìm | 300% | lớn hơn 2s | 0% | [Deceleration] D |
| Bơm Piston | 350% | 5-10s | 30% | [Deceleration] D |
| Quạt | 300% | 10-40s | 0% | [Freewheel] F or [Braking] B |
| Máy nén lạnh | 300% | 5-10s | 30% | [Deceleration] D |
| Máy nén khí trục vít | 300% | 3-20s | 30% | [Deceleration] D |
| Máy nén ly tâm | 350% | 10-40s | 0% | [Freewheel] F |
| Máy nén Piston | 350% | 5-10s | 30% | [Deceleration] D |
| Băng tải vận chuyển | 300% | 3-10s | 30% | [Deceleration] D |
| Vít nâng | 300% | 3-10s | 30% | [Deceleration] D |
| Kéo nâng | 400% | 2-10s | 0% | [Deceleration] D |
| Sản phẩm thang máy | 350% | 5-10s | 20% | [Deceleration] D |
| Cưa đĩa, cưa vòng | 300% | 10-60s | 0% | [Braking] B |
| Máy nghiền bột , dao phay | 400% | 3-10s | 20% | [Freewheel] F |
| Máy khuấy | 350% | 5-20s | 10% | [Deceleration] D |
| Máy trộn | 350% | 5-10s | 50% | [Deceleration] D |
| Máy mài | 450% | 5-60s | 0% | [Braking] B |
| Máy nghiền | 400% | 10-40s | 50% | [Freewheel] F |
| Tinh chế | 300% | 5-30s | 40% | [Deceleration] D |
| Nhấn | 400% | 20-60s | 20% | [Deceleration] D |
V/ Trạng thái hiển thị của khởi động mềm
| Giá trị hiển thị | Tình trạng |
| Error message | Lỗi kích hoạt, tham khảo phần Khắc phục sự cố bên dưới |
| NLP | Khởi động mềm không có lệnh chạy và nguồn điện không được cung cấp |
| RDY | Khởi động mềm không có lệnh chạy và nguồn điện được cung cấp |
| RUN | Động cơ chạy ở tốc độ định mức |
| ACC | Khởi động mềm trong giai đoạn tăng tốc |
| DEC | Khởi động mềm trong giai đoạn giảm tốc |
| TBS | Độ trễ tối thiểu giữa một lần dừng và một lần bắt đầu chưa trôi qua |
| BRL | Khởi động mềm khi phanh |
| CLI | Khởi động mềm trong giới hạn hiện tại. Khi giới hạn hiện tại được kích hoạt, giá trị hiển thị sẽ nhấp nháy |
Lợi ích khi cài đặt đúng ATS480
✔️ Giảm sốc cơ khí, tăng tuổi thọ động cơ
✔️ Hạn chế sụt áp hệ thống điện
✔️ Tiết kiệm điện năng hiệu quả
✔️ Đảm bảo vận hành ổn định, an toàn
Kết luận
Việc nắm vững 3 bước cài đặt cơ bản khởi động mềm ATS480 Schneider sẽ giúp bạn khai thác tối đa hiệu quả thiết bị. Chỉ cần thực hiện đúng quy trình: cài thông số động cơ – thiết lập chế độ – cấu hình bảo vệ, hệ thống của bạn sẽ hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
👉 Nếu bạn cần tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc tư vấn chọn model ATS480 phù hợp, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh chóng!
- Tham khảo sản phẩm Khởi động mềm Altivar ATS480: Khởi động mềm Altivar ATS480

